Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOẰM
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoằm
5 letters
·
Tiếng Việt
khoằm
—
Như khoăm.
Wiktionary →
Từ điển
xwam˨˩, kʰwam˧˧, kʰwam˨˩
adj
Như khoăm.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1212 · 13 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#474 · 6 tháng 10, 2022
Previous word
#473 · ruồng
Next word
#475 · chễnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận