WORDLE TIẾNG VIỆT

chệch

verb

chệchLệch khỏi hướng, vị trí hoặc quỹ đạo đúng (thường chỉ hơi lệch).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1546 · 12 tháng 9, 2025
Daily Puzzle #808 · 5 tháng 9, 2023
Daily Puzzle #70 · 28 tháng 8, 2021
Chưa có bình luận nào