Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chỉnh
chỉnh
—
Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
Wiktionary →
Dictionary
ʨḭ̈ŋ˧˩˧, ʨïn˧˩˨, ʨɨn˨˩˦
adj
Có trật tự hợp lí, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
“Câu văn chỉnh.”
“Câu đối rất chỉnh.”
verb
Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng. lại đường ngắm.
“Chỉnh hướng.”
. Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
“Bị cấp trên chỉnh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1588 · 24 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#850 · 17 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#112 · 9 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment