Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHINH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chinh
adjective
chinh
—
“Chính” nghĩa là đúng, xác thực hoặc là điều quan trọng/chủ yếu.
Wiktionary →
Từ điển
[t͡ɕïŋ˧˧], [t͡ɕɨn˧˧], [cɨn˧˧]
name
a female given name from Chinese
romanization
romanization
Sino-Vietnamese reading of 征
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 29
#74 · 23 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 4
#14 · 24 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1009 · 24 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#271 · 17 tháng 3, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận