Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHUỐI
WORDLE TIẾNG VIỆT
chuối
chuối
—
(Thực vật học) Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.
Từ điển
ʨuəj˧˥, ʨuə̰j˩˧, ʨuəj˧˥
noun
Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.
“Mẹ già như chuối chín cây. (ca dao)”
“Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)”
Dương vật
adj
Như củ chuối
“Cái thằng đấy nó chuối lắm mày ạ!”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1429 · 18 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#691 · 11 tháng 5, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận