ʨuəj˧˥, ʨuə̰j˩˧, ʨuəj˧˥
- Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.
“Mẹ già như chuối chín cây. (ca dao)”
“Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)”
- Dương vật
- Như củ chuối
“Cái thằng đấy nó chuối lắm mày ạ!”
Source: Wiktionary — CC BY-SA 4.0