WORDLE TIẾNG VIỆT

chuốt

verb

chuốtGọt, vót cho nhọn và mịn (như chuốt bút chì, chuốt que).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1819 · 12 tháng 6, 2026
Daily Puzzle #1628 · 3 tháng 12, 2025
Daily Puzzle #890 · 26 tháng 11, 2023
Daily Puzzle #152 · 18 tháng 11, 2021
Chưa có bình luận nào