Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHUỐT
WORDLE TIẾNG VIỆT
chuốt
verb
chuốt
—
Gọt, vót cho nhọn và mịn (như chuốt bút chì, chuốt que).
Wiktionary →
Từ điển
verb
Làm cho thật nhẵn.
“Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang (Tố Hữu)”
Sửa chữa cho thật hay.
“Lời văn chuốt đẹp như sao băng (Tản Đà)”
Dạng từ
捽, 淬, 率
(romanization)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1819 · 12 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1628 · 3 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#890 · 26 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#152 · 18 tháng 11, 2021
Previous word
#151 · giăng
Next word
#153 · chênh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận