Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chung
chung
—
(Cũ) . Chén uống rượu.
Wiktionary →
Dictionary
ʨuŋ˧˧, ʨuŋ˧˥, ʨuŋ˧˧
noun
. Chén uống rượu.
adj
Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
“Của chung.”
“Quyền lợi chung.”
“Quy luật chung.”
Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
“Học thuyết chung.”
“Đường lối chung.”
“Nói chung.”
. Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
“Ở chung một nhà.”
“Cùng hát chung một bài.”
“Chung sống với nhau.”
Chỉ sự kết thúc của một sự kiện nào đó.
“Vòng chung kết.”
verb
Cùng có với nhau. Hai nhà sân.
Góp lại với nhau.
“Chung vốn.”
“Chung sức.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 8
#7 · 17 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 13
#6 · 16 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 26
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1478 · 6 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#740 · 29 tháng 6, 2023
Daily Puzzle
#2 · 21 tháng 6, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment