WORDLE TIẾNG VIỆT

chuồi

noun

chuồiChuỗi quả mọc liền nhau trên một cuống (như chuối, cau).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1415 · 4 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #677 · 27 tháng 4, 2023
Chưa có bình luận nào