Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHUỘI
WORDLE TIẾNG VIỆT
chuội
5 letters
·
Tiếng Việt
chuội
—
Trụng hoặc luộc sơ qua.
Wiktionary →
Từ điển
ʨuə̰ʔj˨˩, ʨuə̰j˨˨, ʨuəj˨˩˨
verb
Trụng hoặc luộc sơ qua.
“Chuội miếng thịt.”
Ngâm đồ tơ lụa mới vào thuốc để giặt cho trắng và mềm.
“Chuội tơ rồi mới nhuộm màu.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1224 · 25 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#486 · 18 tháng 10, 2022
Previous word
#485 · đoảng
Next word
#487 · đoãng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận