Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHẠCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chạch
5 letters
·
Tiếng Việt
chạch
—
Cá nước ngọt trông giống như lươn, nhưng cỡ nhỏ, thân ngắn và có râu, thường rúc trong bùn.
Wiktionary →
Từ điển
ʨa̰ʔjk˨˩, ʨa̰t˨˨, ʨat˨˩˨
noun
Cá nước ngọt trông giống như lươn, nhưng cỡ nhỏ, thân ngắn và có râu, thường rúc trong bùn.
“Đất sỏi có chạch vàng (tục ngữ).”
“Lươn ngắn lại chê chạch dài. (ca dao).”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1746 · 31 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1573 · 9 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#835 · 2 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#97 · 24 tháng 9, 2021
Previous word
#96 · xuổng
Next word
#98 · khoắt
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận