WORDLE TIẾNG VIỆT

khoắt

5 letters·Tiếng Việt
adverb

khoắtChỉ sự gấp khúc, ngoặt đột ngột (thường nói: rẽ khoắt, ngoặt khoắt).

Daily Puzzle #1574 · 10 tháng 10, 2025
Daily Puzzle #836 · 3 tháng 10, 2023
Daily Puzzle #98 · 25 tháng 9, 2021
Chưa có bình luận nào