Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOẮT
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoắt
5 letters
·
Tiếng Việt
adverb
khoắt
—
Chỉ sự gấp khúc, ngoặt đột ngột (thường nói: rẽ khoắt, ngoặt khoắt).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1574 · 10 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#836 · 3 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#98 · 25 tháng 9, 2021
Previous word
#97 · chạch
Next word
#99 · toàng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận