WORDLE TIẾNG VIỆT

cuống

noun

cuốngPhần cuống là đoạn nối lá, hoa hoặc quả với cành hay thân cây.

Wiktionary →
Sedecordle Bảng 2 #57 · 6 tháng 6, 2026
Speed Streak #43 · 23 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 13 #40 · 20 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 5 #35 · 15 tháng 5, 2026
Daily Puzzle #1772 · 26 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 16 #11 · 21 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 17 #6 · 16 tháng 4, 2026
Octordle Bảng 5 #5 · 15 tháng 4, 2026
Sedecordle Bảng 6 #3 · 13 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 13 #3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1434 · 23 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #696 · 16 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào