WORDLE TIẾNG VIỆT

cuống

noun

cuốngPhần cuống là đoạn nối lá, hoa hoặc quả với cành hay thân cây.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1772 · 26 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1434 · 23 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #696 · 16 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào