Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
dượng
dượng
—
Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
Wiktionary →
Dictionary
zɨə̰ʔŋ˨˩, jɨə̰ŋ˨˨, jɨəŋ˨˩˨
noun
Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
Chồng của cô hay chồng của dì (có thể dùng để xưng gọi).
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 10
#13 · 23 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 11
#8 · 18 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1610 · 15 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#872 · 8 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#134 · 31 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment