Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GHẾCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
ghếch
ghếch
—
Đặt một đầu cao lên.
Wiktionary →
Từ điển
ɣəjk˧˥, ɣḛt˩˧, ɣəːt˧˥
verb
Đặt một đầu cao lên.
“Ghếch tấm ván lên tường.”
“Nằm bắt chân chữ ngũ, ghếch đầu lên cái ghế gỗ (Tô-hoài)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1790 · 14 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1710 · 23 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1705 · 18 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1672 · 16 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#934 · 9 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#196 · 1 tháng 1, 2022
Previous word
#195 · triệt
Next word
#197 · riềng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận