Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
ghiền
ghiền
—
Nghiện.
Wiktionary →
Dictionary
ɣiə̤n˨˩, ɣiəŋ˧˧, ɣiəŋ˨˩
verb
Nghiện.
“Có thằng chồng ghiền như ông tiên nho nhỏ,.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 16
#9 · 19 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 14
#6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1626 · 1 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#888 · 24 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#150 · 16 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment