WORDLE TIẾNG VIỆT

giành

verb

giànhCố gắng tranh lấy hoặc chiếm được thứ gì đó (thường qua cạnh tranh).

Wiktionary →
Dordle Bảng 2 #75 · 24 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 30 #69 · 18 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 2 #67 · 16 tháng 6, 2026
Quordle Bảng 1 #62 · 11 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 28 #58 · 7 tháng 6, 2026
Octordle Bảng 4 #41 · 21 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 17 #35 · 15 tháng 5, 2026
Quordle Bảng 4 #34 · 14 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 13 #31 · 11 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 9 #23 · 3 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 4 #12 · 22 tháng 4, 2026
Sedecordle Bảng 12 #9 · 19 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1749 · 3 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1426 · 15 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #688 · 8 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào