WORDLE TIẾNG VIỆT

giành

verb

giànhCố gắng tranh lấy hoặc chiếm được thứ gì đó (thường qua cạnh tranh).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1749 · 3 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1426 · 15 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #688 · 8 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào