Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIÁNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
giáng
5 letters
·
Tiếng Việt
giáng
—
Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
Wiktionary →
Từ điển
zaːŋ˧˥, ja̰ːŋ˩˧, jaːŋ˧˥
noun
Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
“Dấu giáng.”
“Pha giáng.”
verb
Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
“Giáng chức.”
Giáng thế.
“Tiên giáng.”
“Giáng phàm.”
“Giáng sinh.”
Rơi mạnh từ trên xuống.
“Giáng một trận mưa.”
“Tai hoạ giáng xuống đầu.”
“Giáng phúc.”
Đánh mạnh.
“Giáng cho một cái tát.”
“Đòn trời giáng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1838 · 1 tháng 7, 2026
Daily Puzzle
#1303 · 12 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#565 · 5 tháng 1, 2023
Previous word
#564 · giông
Next word
#566 · thiêm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận