Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
giáng
giáng
—
Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
Wiktionary →
Dictionary
zaːŋ˧˥, ja̰ːŋ˩˧, jaːŋ˧˥
noun
Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
“Dấu giáng.”
“Pha giáng.”
verb
Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
“Giáng chức.”
Giáng thế.
“Tiên giáng.”
“Giáng phàm.”
“Giáng sinh.”
Rơi mạnh từ trên xuống.
“Giáng một trận mưa.”
“Tai hoạ giáng xuống đầu.”
“Giáng phúc.”
Đánh mạnh.
“Giáng cho một cái tát.”
“Đòn trời giáng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Octordle
Board 3
#17 · 27 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1303 · 12 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#565 · 5 tháng 1, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment