Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIÊNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
giêng
noun
giêng
—
Tháng Giêng là tháng đầu tiên của năm âm lịch (thường gọi là tháng 1 âm).
Wiktionary →
Từ điển
zəŋ˧˧, jəŋ˧˥, jəŋ˧˧
noun
Tháng đầu tiên trong năm âm lịch.
“Tháng giêng.”
“Ra giêng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#966 · 10 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#228 · 2 tháng 2, 2022
Previous word
#227 · tháng
Next word
#229 · ngoèo
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận