Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
giống
giống
—
Nhóm người có những đặc điểm như nhau về màu da.
Wiktionary →
Dictionary
zəwŋ˧˥, jə̰wŋ˩˧, jəwŋ˧˥
noun
Nhóm người có những đặc điểm như nhau về màu da.
“Người giống da vàng”
Nhóm sinh vật thuộc cùng một họ và gồm nhiều loài khác nhau.
“Giống bưởi Phủ-đoan.”
“Giống cam Bố-hạ.”
“Giống chó lài.”
Giới tính của động vật.
“Giống đực.”
“Giống cái.”
Phạm trù ngữ pháp của một số loại từ trong một số ngôn ngữ, có phân biệt cái và đực.
“Danh từ giống cái.”
“Danh từ giống đực.”
“Tính từ giống cái.”
Hạng người xấu.
“Tuồng gì là giống hôi tanh (Truyện Kiều).”
“Ghét cái giống tham nhũng.”
adj
Nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại.
“Lợn Thóc giống.”
“Hạt giống.”
Có những điểm như nhau về hình thể, tính chất, màu sắc...
“Hai ngôi nhà giống nhau.”
“Hai chị em giống nhau.”
“Hai tấm vải giống nhau.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1359 · 9 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#621 · 2 tháng 3, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment