Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUỲNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quỳnh
quỳnh
—
Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
Wiktionary →
Từ điển
kwï̤ŋ˨˩, kwïn˧˧, wɨn˨˩
noun
Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
“Chăm sóc chậu hoa quỳnh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1358 · 8 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#620 · 1 tháng 3, 2023
Previous word
#619 · quáng
Next word
#621 · giống
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận