Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
giong
giong
—
Cành tre.
Wiktionary →
Dictionary
zawŋ˧˧, jawŋ˧˥, jawŋ˧˧
noun
Cành tre.
“Lấy giong làm bờ giậu.”
Tấm phản.
verb
Đi nhanh.
“Thanh gươm yên ngựa lên đường thẳng giong (Truyện Kiều)”
Đưa đi, dắt đi.
“Giong trẻ con đi chơi.”
“Giong trâu về nhà.”
Giơ cao lên cho sáng.
“Giong đuốc..”
“Cờ giong..”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 8
#12 · 22 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1606 · 11 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#868 · 4 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#130 · 27 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment