Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
GIÀNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
giành
verb
giành
—
Cố gắng tranh lấy hoặc chiếm được thứ gì đó (thường qua cạnh tranh).
Wiktionary →
Từ điển
za̤jŋ˨˩, jan˧˧, jan˨˩
noun
Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.
“Giành đầy đất.”
verb
Chiếm lấy bằng sức mạnh.
“Kháng chiến để giành độc lập.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1749 · 3 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1426 · 15 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#688 · 8 tháng 5, 2023
Previous word
#687 · nhoay
Next word
#689 · thiến
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận