WORDLE TIẾNG VIỆT

thiến

verb

thiếnCắt bỏ tinh hoàn (thường ở động vật) để làm chúng mất khả năng sinh sản.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1427 · 16 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #689 · 9 tháng 5, 2023
Chưa có bình luận nào