Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HOÀNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
hoàng
adjective
hoàng
—
Màu vàng sẫm, hơi nâu (như lá úa, da ngăm).
Wiktionary →
Từ điển
hwa̤ːŋ˨˩, hwaːŋ˧˧, hwaːŋ˨˩
noun
Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
“Sống như ông hoàng.”
Màu vàng.
“Hoàng long, hoàng kỳ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1566 · 2 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#828 · 25 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#90 · 17 tháng 9, 2021
Previous word
#89 · ngoằn
Next word
#91 · khựng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận