Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHỰNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
khựng
verb
khựng
—
Bị chững lại đột ngột trong chốc lát (vì bất ngờ, ngập ngừng hay vấp).
Wiktionary →
Từ điển
xɨ̰ʔŋ˨˩, kʰɨ̰ŋ˨˨, kʰɨŋ˨˩˨
verb
Dừng lại một cách đột ngột vì một tác động bất ngờ gây ra.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1567 · 3 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#829 · 26 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#91 · 18 tháng 9, 2021
Previous word
#90 · hoàng
Next word
#92 · ngúng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận