Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUẾCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
huếch
huếch
—
Nói miệng lỗ rộng quá.
Wiktionary →
Từ điển
hwek˧˥, hwḛt˩˧, hwet˧˥
adj
Nói miệng lỗ rộng quá.
“Cửa hang rộng huếch.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Sedecordle
Bảng 14
#69 · 18 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 10
#69 · 18 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 21
#66 · 15 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1714 · 27 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1299 · 8 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#561 · 1 tháng 1, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận