Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
huỵch
huỵch
—
Tiếng rơi mạnh, ngã mạnh, đánh mạnh.
Wiktionary →
Dictionary
hwḭʔk˨˩, hwḭt˨˨, hwɨt˨˩˨
verb
Tiếng rơi mạnh, ngã mạnh, đánh mạnh.
“Ngã đánh huỵch một cái.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Quordle
Board 4
#15 · 25 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1669 · 13 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#931 · 6 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#193 · 29 tháng 12, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment