Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
huyết
huyết
—
Máu (người).
Wiktionary →
Dictionary
hwiət˧˥, hwiə̰k˩˧, hwiək˧˥
noun
Máu (người).
“Thuốc bổ huyết.”
“Thổ huyết.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Octordle
Board 7
#9 · 19 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 3
#7 · 17 tháng 4, 2026
Octordle
Board 1
#1 · 11 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1736 · 21 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1658 · 2 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#920 · 26 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#182 · 18 tháng 12, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment