Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUYỄN
WORDLE TIẾNG VIỆT
huyễn
huyễn
—
Không thực.
Wiktionary →
Từ điển
hwiəʔən˧˥, hwiəŋ˧˩˨, hwiəŋ˨˩˦
adj
Không thực.
“Sơn hà cũng huyễn, côn trùng cũng hư (Cung oán ngâm khúc)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1564 · 30 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#826 · 23 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#88 · 15 tháng 9, 2021
Previous word
#87 · quệnh
Next word
#89 · ngoằn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận