Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
huyễn
huyễn
—
Không thực.
Wiktionary →
Dictionary
hwiəʔən˧˥, hwiəŋ˧˩˨, hwiəŋ˨˩˦
adj
Không thực.
“Sơn hà cũng huyễn, côn trùng cũng hư (Cung oán ngâm khúc)”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1564 · 30 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#826 · 23 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#88 · 15 tháng 9, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment