Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
huyện
huyện
—
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
Wiktionary →
Dictionary
hwiə̰ʔn˨˩, hwiə̰ŋ˨˨, hwiəŋ˨˩˨
noun
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
“Cải thiện đời sống nhân dân huyện nghèo miền núi.”
“Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 12
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1321 · 30 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#583 · 23 tháng 1, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
1
rural
English