Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUYNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
huynh
huynh
—
Anh hoặc người vai anh.
Wiktionary →
Từ điển
hwiŋ˧˧, hwin˧˥, hwɨn˧˧
pron
Anh hoặc người vai anh.
“Mời các huynh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1177 · 8 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#439 · 1 tháng 9, 2022
Previous word
#438 · thững
Next word
#440 · thiểm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận