Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUYNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
huynh
huynh
—
Anh hoặc người vai anh.
Wiktionary →
Dictionary
hwiŋ˧˧, hwin˧˥, hwɨn˧˧
pron
Anh hoặc người vai anh.
“Mời các huynh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Octordle
Bảng 8
#6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1177 · 8 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#439 · 1 tháng 9, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment