Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THIỂM
WORDLE TIẾNG VIỆT
thiểm
thiểm
—
"Thiểm độc" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
tʰiə̰m˧˩˧, tʰiəm˧˩˨, tʰiəm˨˩˦
adj
"Thiểm độc" nói tắt.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1178 · 9 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#440 · 2 tháng 9, 2022
Previous word
#439 · huynh
Next word
#441 · choán
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận