Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
HUYỆN
WORDLE TIẾNG VIỆT
huyện
huyện
—
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
Wiktionary →
Từ điển
hwiə̰ʔn˨˩, hwiə̰ŋ˨˨, hwiəŋ˨˩˨
noun
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
“Cải thiện đời sống nhân dân huyện nghèo miền núi.”
“Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1321 · 30 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#583 · 23 tháng 1, 2023
Previous word
#582 · thiếu
Next word
#584 · nhiễn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
rural
English