Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
khùng
khùng
—
để chỉ một ai đó đầu óc không bình thường giống như man mát.
Wiktionary →
Dictionary
xṳŋ˨˩, kʰuŋ˧˧, kʰuŋ˨˩
adj
để chỉ một ai đó đầu óc không bình thường giống như man mát.
Đồ khùng điên ba trợn.
verb
Tức giận cáu kỉnh.
“Trêu nó là nó khùng lên..”
“Nổi khùng..”
“Đâm khùng..”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1652 · 27 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#914 · 20 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#176 · 12 tháng 12, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
1
mad
English