WORDLE TIẾNG VIỆT

khang

verb

khang“Khang” thường dùng trong “kháng” (kháng cự/kháng chiến): chống lại, không chịu khuất phục.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1503 · 31 tháng 7, 2025
Daily Puzzle #765 · 24 tháng 7, 2023
Daily Puzzle #27 · 16 tháng 7, 2021
Chưa có bình luận nào