Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoáy
khoáy
—
Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.
Wiktionary →
Dictionary
xwaj˧˥, kʰwa̰j˩˧, kʰwaj˧˥
noun
Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.
“Xem khoáy để mua trâu.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1504 · 1 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#766 · 25 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#28 · 17 tháng 7, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment