Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOĂM
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoăm
khoăm
—
Hơi cong.
Wiktionary →
Từ điển
xwam˧˧, kʰwam˧˥, kʰwam˧˧
adj
Hơi cong.
“Sợi dây thép khoăm.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1677 · 21 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#939 · 14 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#201 · 6 tháng 1, 2022
Previous word
#200 · gượng
Next word
#202 · khẳng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận