Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHOẰM
WORDLE TIẾNG VIỆT
khoằm
khoằm
—
Như khoăm.
Wiktionary →
Dictionary
xwam˨˩, kʰwam˧˧, kʰwam˨˩
adj
Như khoăm.
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Octordle
Bảng 3
#18 · 28 tháng 4, 2026
Sedecordle
Bảng 8
#5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1212 · 13 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#474 · 6 tháng 10, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment