Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
RUỒNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
ruồng
5 letters
·
Tiếng Việt
ruồng
—
Rời, bỏ, xa rời.
Wiktionary →
Từ điển
zuəŋ˨˩, ʐuəŋ˧˧, ɹuəŋ˨˩
verb
Rời, bỏ, xa rời.
“Ruồng vợ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1719 · 4 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1211 · 12 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#473 · 5 tháng 10, 2022
Previous word
#472 · thoạt
Next word
#474 · khoằm
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận