Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
khuấy
khuấy
—
Khuấy bùn.
Wiktionary →
Dictionary
xwəj˧˥, kʰwə̰j˩˧, kʰwəj˧˥
verb
Làm cho vẩn đục lên.
“Khuấy bùn.”
Làm cho náo động.
“Khuấy dư luận.”
Rối. - Làm huyên náo, mất trật tự.
“Khuấy rối hàng phố.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1488 · 16 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#750 · 9 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#12 · 1 tháng 7, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment