WORDLE TIẾNG VIỆT

khung

khungVật bằng gỗ, bằng kim loại, bằng nhựa dùng để lồng gương, tranh, ảnh hay bằng khen.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1681 · 25 tháng 1, 2026
Daily Puzzle #943 · 18 tháng 1, 2024
Daily Puzzle #205 · 10 tháng 1, 2022
·Archive
No comments yet