Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
KHẰNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
khằng
adjective
khằng
—
Tính từ chỉ người thô lỗ, cục cằn, hay gây gổ.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1028 · 12 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#290 · 5 tháng 4, 2022
Previous word
#289 · dường
Next word
#291 · thuẫn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận