WORDLE TIẾNG VIỆT

kiêng

kiêngTránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1369 · 19 tháng 3, 2025
Daily Puzzle #631 · 12 tháng 3, 2023
·Archive
No comments yet