Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LOẠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
loạng
adjective
loạng
—
Chỉ trạng thái đi đứng hoặc cử động không vững, lảo đảo, chao đảo.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1147 · 9 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#409 · 2 tháng 8, 2022
Previous word
#408 · thõng
Next word
#410 · ngang
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận