Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THÕNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
thõng
thõng
—
Thứ vò nhỏ và dài.
Wiktionary →
Từ điển
tʰaʔawŋ˧˥, tʰawŋ˧˩˨, tʰawŋ˨˩˦
noun
Thứ vò nhỏ và dài.
adj
Bỏ xuống không dựa vào đâu.
“Ngồi trên cây thõng chân.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1146 · 8 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#408 · 1 tháng 8, 2022
Previous word
#407 · giạng
Next word
#409 · loạng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận