Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LOÁNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
loáng
loáng
—
Một thời gian rất ngắn.
Wiktionary →
Từ điển
lwaːŋ˧˥, lwa̰ːŋ˩˧, lwaːŋ˧˥
adv
Thoáng qua.
“Loáng ánh đèn pin.”
noun
Một thời gian rất ngắn.
“Loáng một cái là đã viết xong cái thư.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1524 · 21 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#786 · 14 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#48 · 6 tháng 8, 2021
Previous word
#47 · boong
Next word
#49 · quảng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận