WORDLE TIẾNG VIỆT

luống

5 letters·Tiếng Việt
noun

luốngDải đất dài, hẹp được vun lên để trồng cây (như luống rau).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1381 · 31 tháng 3, 2025
Daily Puzzle #643 · 24 tháng 3, 2023
Chưa có bình luận nào