WORDLE TIẾNG VIỆT

luống

danh từ

luốngDải đất dài, hẹp được vun lên để trồng cây (như luống rau).

Wiktionary →
Octordle Board 3 #6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1381 · 31 tháng 3, 2025
Daily Puzzle #643 · 24 tháng 3, 2023
·Archive
No comments yet