Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LUỐNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
luống
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
luống
—
Dải đất dài, hẹp được vun lên để trồng cây (như luống rau).
Wiktionary →
Từ điển
luəŋ˧˥, luəŋ˩˧, luəŋ˧˥
noun
Khoảng đất dài và cao để trồng cây.
“Luống khoai.”
“Luống su hào.”
Đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất.
verb
Uổng phí, để mất.
“Luống công đi sớm về trưa.”
adv
hằng thường
“Đêm ngày luống những âm thầm”
— (Nguyễn Du)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1381 · 31 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#643 · 24 tháng 3, 2023
Previous word
#642 · chĩnh
Next word
#644 · nhãng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận