Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
LUỖNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
luỗng
5 letters
·
Tiếng Việt
luỗng
—
Rỗng và nát.
Wiktionary →
Từ điển
luəŋ˧˥, luəŋ˧˩˨, luəŋ˨˩˦
adj
Rỗng và nát.
“Mối đục luỗng cả tấm gỗ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1390 · 9 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#652 · 2 tháng 4, 2023
Previous word
#651 · thoại
Next word
#653 · nhoen
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận