Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THOẠI
WORDLE TIẾNG VIỆT
thoại
5 letters
·
Tiếng Việt
thoại
—
lời nói
Wiktionary →
Từ điển
tʰwa̰ːʔj˨˩, tʰwa̰ːj˨˨, tʰwaːj˨˩˨
verb
lời nói
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1389 · 8 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#651 · 1 tháng 4, 2023
Previous word
#650 · khích
Next word
#652 · luỗng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận