WORDLE TIẾNG VIỆT

miệng

noun

miệngPhần mở ở đầu dùng để ăn, uống và nói; miệng người hoặc động vật.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1733 · 18 tháng 3, 2026
Daily Puzzle #1103 · 26 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #365 · 19 tháng 6, 2022
Chưa có bình luận nào